Là một chất phụ gia trong thức ăn chăn nuôi, Tricalcium Phosphate chủ yếu cung cấp canxi và phốt pho cho gia cầm và gia súc. Khi được sử dụng làm thức ăn bổ sung cho gia cầm, nó hỗ trợ quá trình tiêu hóa và thúc đẩy tăng trọng, từ đó nâng cao cả sản lượng thịt và trứng. Ngoài ra, nó còn đóng vai trò như một tác nhân điều trị các bệnh như còi xương và thiếu máu ở gia súc. Thành phần thức ăn gia cầm TCP 18% này được chiết xuất từ nguồn thực vật tự nhiên tinh khiết và có hàm lượng kim loại nặng và florua thấp.
Chất bổ sung khoáng cho gia súc TCP 18%
Sản phẩm này, thường là loại photphat canxi ba lần dùng trong thức ăn chăn nuôi, là một chất bổ sung khoáng hiệu quả cao cho thức ăn chăn nuôi. Đặc biệt, loại có chứa flo sẽ càng hiệu quả hơn, miễn là hàm lượng flo ở mức an toàn.
Thuật ngữ "18%" ám chỉ việc chất này chứa ít nhất 18% phốt pho tổng số. Sản phẩm thường được sử dụng trong các ngành chăn nuôi gia súc, gia cầm và nuôi trồng thủy sản như một nguồn dinh dưỡng chính cung cấp cả phốt pho và canxi — hai yếu tố quan trọng đối với sức khỏe và sự tăng trưởng của vật nuôi trong các ngành này.
Hàm lượng dinh dưỡng bao gồm ít nhất 18% phốt pho tổng hiệu quả và ít nhất 30% canxi. Sản phẩm thường có dạng bột màu trắng hoặc hơi ngà, hoặc đôi khi có kết cấu thô hơn và dạng hạt.
Chất này tan một phần trong nước, nhưng tan rất dễ dàng trong axit clohydric loãng hoặc axit nitric loãng. Ngoài ra, nó cũng bị phân hủy nhanh chóng và hấp thu hiệu quả bởi các axit có trong dạ dày động vật.
II. Nguyên liệu thô phụ gia thức ăn chăn nuôi TCP 18% – Các chức năng sinh học cốt lõi:
Hình thành xương và răng: Cung cấp cho vật nuôi tỷ lệ tối ưu giữa canxi và phốt pho, từ đó thúc đẩy sự phát triển hệ xương và ngăn ngừa bệnh còi xương ở vật nuôi non, bệnh mềm xương ở gia súc trưởng thành và chứng liệt ở gia cầm đẻ trứng.
Thúc đẩy chuyển hóa năng lượng: Phốt pho là thành phần thiết yếu của ATP (Adenosine Triphosphate) và các axit nucleic trong cơ thể động vật, tham gia trực tiếp vào quá trình phân chia tế bào, chuyển đổi năng lượng và chuyển hóa lipid.
Nâng cao hiệu suất sản xuất:
Gia cầm: Làm tăng đáng kể tốc độ tăng trọng ở gia cầm thịt và cải thiện chất lượng vỏ trứng cũng như tỷ lệ đẻ trứng ở gà mái đẻ.
Gia súc: Tăng tốc độ tích mỡ ở lợn, bò và cừu; rút ngắn thời gian đạt trọng lượng thương phẩm; đồng thời nâng cao tỷ lệ thụ thai và sản lượng sữa ở vật nuôi cái sinh sản.
Nuôi trồng thủy sản: Thúc đẩy sự phát triển của xương và bộ xương ngoài ở các loài động vật thủy sinh (như cá và tôm) và tăng cường khả năng chống chịu của chúng trước các yếu tố căng thẳng môi trường.




Thông số kỹ thuật điển hình
| P | tối thiểu 18% |
| Ca | tối thiểu 28% |
| F | tối đa 0,18% |
| Như | 30ppm tối đa |
| Pb | 30ppm tối đa |
| Cd | 10PPM TỐI ĐA |
Ứng dụng & Lợi ích
● Cung cấp canxi và phốt pho thiết yếu trong thức ăn chăn nuôi
● Hỗ trợ tăng cường sức khỏe xương và sự phát triển cơ bắp
● Cải thiện khả năng hấp thụ dưỡng chất và hiệu quả sử dụng thức ăn
● Tương thích với các chất bổ sung khoáng khác