Nhận báo giá miễn phí

Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm.
Email
Số điện thoại di động / WhatsApp
Tên
Tên công ty
Tin nhắn
0/1000

Tin tức

Trang Chủ >  Tin Tức

Thành phần thức ăn chăn nuôi – Dicalcium Phosphate

May.08.2026

Đicalci phosphat, còn được gọi là đicalci phosphat hoặc canxi phosphat kết tủa, tồn tại dưới hai dạng khan và ngậm hai phân tử nước. Sự khác biệt chính giữa đicalci phosphat khan và đicalci phosphat ngậm hai phân tử nước nằm ở cấu trúc hóa học, độ tan, lĩnh vực ứng dụng và độ ổn định. Những khác biệt này quyết định đặc tính ứng dụng và ưu điểm của chúng trong các lĩnh vực khác nhau.

Dicalcium phosphate là một bột tinh thể đơn tà màu trắng, không mùi và không vị. Công thức hóa học của nó là CaHPO4·2H2O. Chất này ổn định trong không khí, nhưng bắt đầu mất nước kết tinh để trở thành dạng khan khi được đun nóng đến 75℃, và chuyển thành pyrophosphate ở nhiệt độ cao hơn. Dicalcium phosphate tan dễ dàng trong axit clohydric loãng, axit nitric loãng và axit axetic, đồng thời tan ít trong nước. Xét trên các tính chất vật lý và hóa học của nó, nhiệt độ dùng để kiểm tra hàm lượng độ ẩm phải thấp hơn 75℃; nếu không, việc mất nước kết tinh sẽ dẫn đến giá trị phát hiện thấp hơn đáng kể. (Tiêu chuẩn quốc gia quy định rửa bằng acetone và sấy ở 50±2℃ trong 2 giờ.) Dựa trên công thức phân tử, khối lượng phân tử tương đối là 172,10, khối lượng nguyên tử của canxi là 40,078 và khối lượng nguyên tử của phốt pho là 30,973762. Do đó, dicalcium phosphate tinh khiết phải chứa 23,29% canxi và 18,00% phốt pho.

Dicalcium phosphate, viết tắt là DCP, là một chất phụ gia thức ăn chăn nuôi được sử dụng để bổ sung khoáng chất canxi và phốt pho vào thức ăn cho gia súc và gia cầm. Hiện nay, DCP là một trong những chất phụ gia chính cung cấp "canxi + phốt pho" trong ngành chăn nuôi gia súc, gia cầm của nước ta, thường được bổ sung ở mức 1–3%. Chức năng chính của DCP là cung cấp phốt pho, canxi và các khoáng chất thiết yếu khác cho thức ăn hỗn hợp dành cho gia súc và gia cầm. DCP dễ tiêu hóa và hấp thu, giúp thúc đẩy quá trình tăng trưởng và phát triển của gia súc, gia cầm, rút ngắn thời gian vỗ béo và hỗ trợ tăng trọng nhanh; cải thiện tỷ lệ sinh sản và tỷ lệ sống sót của gia súc, gia cầm; nâng cao khả năng đề kháng bệnh tật và chịu lạnh của gia súc, gia cầm, đồng thời có tác dụng phòng ngừa và điều trị bệnh còi xương, tiêu chảy trắng và liệt ở gia súc, gia cầm.